Tư vấn miễn phí
0

Bảng giá Thép hình

(Thời gian hiệu lực từ )

Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí.

04.858.929180983.436.161

STTTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VATChi tiết
Thép ống đúc nhập khẩu
1Thép ống đúc D323.9 x 25.4 x 600061121 16.81818.852.97818.50020.738.276
2Thép ống đúc D355.6 x 35.712 x 600061690 16.81828.422.42018.50031.264.662
3Thép ống đúc D355.6 x 27.762 x 600061346 16.81822.637.02818.50024.900.731
4Thép ống đúc D355.6 x 23.8 x 600061168 16.81819.643.42418.50021.607.766
5Thép ống đúc D355.6 x 19.05 x 60006948.2 16.81815.946.82818.50017.541.510
6Thép ống đúc D355.6 x 12.7 x 60006644 16.81810.830.79218.50011.913.871
7Thép ống đúc D355.6 x 15.062 x 60006758.6 16.81812.758.13518.50014.033.948
8Thép ống đúc D355.6 x 11.1 x 60006565.6 16.8189.512.26118.50010.463.487
9Thép ống đúc D355.6 x 9.525 x 60006987.5 16.81816.607.77518.50018.268.553
10Thép ống đúc D355.6 x 7.925 x 60006407.5 16.8186.853.33518.5007.538.669
11Thép ống đúc D355.6 x 6.35 x 60006328.1 16.8185.517.98618.5006.069.784
12Thép ống đúc D355.6 x 4.77 x 60006247.7 16.8184.165.81918.5004.582.400
13Thép ống đúc D355.6 x 3.96 x 60006206 16.8183.464.50818.5003.810.959
14Thép ống đúc D323.9 x 33.3 x 600061431 16.81824.066.55818.50026.473.214
15Thép ống đúc D323.9 x 28.6 x 600061249 16.81821.005.68218.50023.106.250
16Thép ống đúc D323.9 x 25.4 x 600061121 16.81818.852.97818.50020.738.276
17Thép ống đúc D323.9 x 21.4 x 60006957.4 16.81816.101.55318.50017.711.709
18Thép ống đúc D323.9 x 17.45 x 60006790.9 16.81813.301.35618.50014.631.492
19Thép ống đúc D323.9 x 12.7 x 60006584.5 16.8189.830.12118.50010.813.133
20Thép ống đúc D323.9 x 10.31 x 60006478.1 16.8188.040.68618.5008.844.754
21Thép ống đúc D323.9 x 8.38 x 60006391 16.8186.575.83818.5007.233.422
22Thép ống đúc D323.9 x 6.35 x 60006298.2 16.8185.015.12818.5005.516.640
23Thép ống đúc D323.9 x 4.57 x 60006215.8 16.8183.629.32418.5003.992.257
24Thép ống đúc D323.9 x 4.2 x 60006198.6 16.8183.340.05518.5003.674.060
25Thép ống đúc D273.1 x 28.6 x 600061034 16.81817.389.81218.50019.128.793
26Thép ống đúc D273.1 x 25.4 x 60006930.5 16.81815.649.14918.50017.214.064
27Thép ống đúc D273.1 x 21.4 x 60006796.6 16.81813.397.21918.50014.736.941
28Thép ống đúc D273.1 x 18.3 x 60006689.6 16.81811.597.69318.50012.757.462
29Thép ống đúc D273.1 x 15.1 x 60006576.2 16.8189.690.53218.50010.659.585
30Thép ống đúc D273.1 x 12.7 x 60006489.1 16.8188.225.68418.5009.048.252
31Thép ống đúc D273.1 x 9.27 x 60006361.7 16.8186.083.07118.5006.691.378
32Thép ống đúc D273.1 x 7.8 x 60006306.1 16.8185.147.99018.5005.662.789
33Thép ống đúc D273.1 x 6.35 x 60006250.5 16.8184.212.90918.5004.634.200
34Thép ống đúc D273.1 x 4.2 x 60006167 16.8182.808.60618.5003.089.467
35Thép ống đúc D273.1 x 3.4 x 60006135.6 16.8182.280.52118.5002.508.573
36Thép ống đúc D219.1 x 23 x 60006667 16.81811.217.60618.50012.339.367
37Thép ống đúc D219.1 x 20.6 x 60006604.7 16.81810.169.84518.50011.186.829
38Thép ống đúc D219.1 x 18.2 x 60006540.8 16.8189.095.17418.50010.004.692
39Thép ống đúc D219.1 x 15.1 x 60006455.6 16.8187.662.28118.5008.428.509
40Thép ống đúc D219.1 x 12.7 x 60006387.7 16.8186.520.33918.5007.172.372
41Thép ống đúc D219.1 x 10.31 x 60006318.4 16.8185.354.85118.5005.890.336
42Thép ống đúc D219.1 x 8.18 x 60006255.2 16.8184.291.95418.5004.721.149
43Thép ống đúc D219.1 x 7.04 x 60006220.8 16.8183.713.41418.5004.084.756
44Thép ống đúc D219.1 x 6.35 x 60006199.8 16.8183.360.23618.5003.696.260
45Thép ống đúc D219.1 x 3.76 x 60006119.8 16.8182.014.79618.5002.216.276
46Thép ống đúc D219.1 x 2.769 x 6000688.62 16.8181.490.41118.5001.639.452
47Thép ống đúc D168.3 x 18.3 x 60006406 16.8186.828.10818.5007.510.919
48Thép ống đúc D168.3 x 14.3 x 60006325.7 16.8185.477.62318.5006.025.385
49Thép ống đúc D168.3 x 11 x 60006255.9 16.8184.303.72618.5004.734.099
50Thép ống đúc D168.3 x 7.11 x 60006169.5 16.8182.850.65118.5003.135.716
51Thép ống đúc D168.3 x 6.35 x 60006152.1 16.8182.558.01818.5002.813.820
52Thép ống đúc D168.3 x 5.16 x 60006124.5 16.8182.093.84118.5002.303.225
53Thép ống đúc D168.3 x 4.78 x 60006115.6 16.8181.944.16118.5002.138.577
54Thép ống đúc D168.3 x 3.4 x 6000682.92 16.8181.394.54918.5001.534.003
55Thép ống đúc D168.3 x 2.78 x 6000668.24 16.8181.147.66018.5001.262.426
56Thép ống đúc D141.3 x 13.5 x 60006201.2 16.8183.383.78218.5003.722.160
57Thép ống đúc D141.3 x 11.1 x 60006169.4 16.8182.848.96918.5003.133.866
58Thép ống đúc D141.3 x 8.56 x 60006133.9 16.8182.251.93018.5002.477.123
59Thép ống đúc D141.3 x 7.14 x 60006113.2 16.8181.903.79818.5002.094.177
60Thép ống đúc D141.3 x 6.02 x 6000696.24 16.8181.618.56418.5001.780.421
61Thép ống đúc D141.3 x 4.78 x 6000677.4 16.8181.301.71318.5001.431.885
62Thép ống đúc D141.3 x 3.05 x 6000650.16 16.818843.59118.500927.950
63Thép ống đúc D141.3 x 2.11 x 6000634.98 16.818588.29418.500647.123
64Thép ống đúc D101.6 x 16.2 x 60006204.6 16.8183.440.96318.5003.785.059
65Thép ống đúc D101.6 x 8.1 x 60006112 16.8181.883.61618.5002.071.978
66Thép ống đúc D101.6 x 5.74 x 6000681.36 16.8181.368.31218.5001.505.144
67Thép ống đúc D101.6 x 4.78 x 6000668.46 16.8181.151.36018.5001.266.496
68Thép ống đúc D101.6 x 3.05 x 6000644.46 16.818747.72818.500822.501
69Thép ống đúc D101.6 x 2.11 x 6000631.02 16.818521.69418.500573.864
70Thép ống đúc D88.9 x 15.2 x 60006165.7 16.8182.786.74318.5003.065.417
71Thép ống đúc D88.9 x 8.9 x 60006105.3 16.8181.770.93518.5001.948.029
72Thép ống đúc D88.9 x 7.6 x 6000691.38 16.8181.536.82918.5001.690.512
73Thép ống đúc D88.9 x 5.5 x 6000667.86 16.8181.141.26918.5001.255.396
74Thép ống đúc D88.9 x 4.78 x 6000659.46 16.818999.99818.5001.099.998
75Thép ống đúc D88.9 x 3.05 x 6000638.7 16.818650.85718.500715.942
76Thép ống đúc D88.9 x 2.11 x 6000627.06 16.818455.09518.500500.605
77Thép ống đúc D76 x 14.02 x 60006128.5 16.8182.161.11318.5002.377.224
78Thép ống đúc D76 x 7.6 x 6000676.86 16.8181.292.63118.5001.421.895
79Thép ống đúc D76 x 7.01 x 6000671.52 16.8181.202.82318.5001.323.106
80Thép ống đúc D76 x 5.16 x 6000654.06 16.818909.18118.5001.000.099
81Thép ống đúc D76 x 4.78 x 6000650.34 16.818846.61818.500931.280
82Thép ống đúc D76 x 3.05 x 6000632.88 16.818552.97618.500608.273
83Thép ống đúc D76 x 2.1 x 6000622.98 16.818386.47818.500425.125
84Thép ống đúc D73 x 14.02 x 60006122.3 16.8182.056.84118.5002.262.526
85Thép ống đúc D73 x 7.6 x 6000673.5 16.8181.236.12318.5001.359.735
86Thép ống đúc D73 x 7.01 x 6000668.4 16.8181.150.35118.5001.265.386
87Thép ống đúc D73 x 5.16 x 6000651.78 16.818870.83618.500957.920
88Thép ống đúc D73 x 4.78 x 6000648.24 16.818811.30018.500892.430
89Thép ống đúc D73 x 3.05 x 6000631.56 16.818530.77618.500583.854
90Thép ống đúc D73 x 2.1 x 6000622.02 16.818370.33218.500407.366
91Thép ống đúc D60.3 x 11.07 x 6000680.58 16.8181.355.19418.5001.490.714
92Thép ống đúc D60.3 x 6.35 x 6000650.64 16.818851.66418.500936.830
93Thép ống đúc D60.3 x 5.54 x 6000644.88 16.818754.79218.500830.271
94Thép ống đúc D60.3 x 3.91 x 6000632.58 16.818547.93018.500602.723
95Thép ống đúc D60.3 x 3.18 x 6000626.88 16.818452.06818.500497.275
96Thép ống đúc D60.3 x 2.77 x 6000623.53 16.818395.72818.500435.300
97Thép ống đúc D60.3 x 1.65 x 6000614.34 16.818241.17018.500265.287
98Thép ống đúc D48.3 x 10.1 x 6000657.06 16.818959.63518.5001.055.599
99Thép ống đúc D48.3 x 5.08 x 6000632.46 16.818545.91218.500600.504
100Thép ống đúc D48.3 x 3.68 x 6000624.3 16.818408.67718.500449.545